Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opinionaire
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thăm dò ý kiến
danh từ
opinion poll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opinionaire
Dạng gốc
(base form)
opinionaire
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
opinion
+
questionnaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
舆论调查
yú lùn diào chá
Thăm dò ý kiến
调查
diào chá
Thăm dò ý kiến
Tiếng Tây Ban Nha
encuesta
Cuộc khảo sát, thăm dò ý kiến
urna
Thăm dò ý kiến; hòm phiếu
encuestar
Thăm dò ý kiến
AI
1
Thăm dò ý kiến
1
Thăm dò ý kiến
1
Thăm dò ý kiến