Nghĩa chính
- Khoa mắt, nhãn khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The anatomy, functions, pathology, and treatment of the eye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ophthalmologyDạng gốc (base form)
- ophthalmologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neuro-ophthalmologydanh từ | danh từ | Chuyên ngành y tế của cả thần kinh và nhãn khoa liên quan đến các vấn đề thị giác liên quan đến hệ thần kinh |
Nguồn gốc (etymology)
ophthalmology
Họ từ (word family)
cùng gốc ophthalmologyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha