Dịch

ophthalmology

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa mắt, nhãn khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The anatomy, functions, pathology, and treatment of the eye.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ophthalmologyDạng gốc (base form)
  2. ophthalmologiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neuro-ophthalmologydanh từChuyên ngành y tế của cả thần kinh và nhãn khoa liên quan đến các vấn đề thị giác liên quan đến hệ thần kinh

Nguồn gốc (etymology)

ophthalmology

AI