operationally
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Về mặt vận hành, tác chiếntrạng từkhông so sánh (not comparable)In an operational manner; in accordance with an operation.
Họ từ (word family)
cùng gốc operationallyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- báo cáo máy móc hoạt động đạt yêu cầu
- , , .Họ đã thua về mặt chiến lược, tác chiến và chiến thuật.
- well-trained một đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản và đủ năng lực vận hành