Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraoperationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nội bộ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intraoperational manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
operationally
AI
1
Theo cách nội bộ
1
Theo cách nội bộ
1
Theo cách nội bộ