Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
opening movement
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
m
u
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phần mở đầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
引导
yǐn dǎo
Phần mở đầu, lời dẫn
Tiếng Tây Ban Nha
introducción
Phần mở đầu, khúc dạo đầu
intro
Đoạn mở đầu, phần mở đầu
preludio
Phần mở đầu, khúc dạo đầu
Ví dụ
The
opening
movement
is
short
but
energetic
.
Phần mở đầu ngắn nhưng tràn năng lượng.
Xuất hiện ở từ khác
movement
kết hợp
phần mở đầu
AI
1
Phần mở đầu
1
Phần mở đầu
1
Phần mở đầu