introducción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intɾoduɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự giới thiệu, lời giới thiệudanh từintroduction
- Phần mở đầu, khúc dạo đầudanh từopening (of series)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- introducciónDạng gốc (base form)
- introduccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a modo de introducción | Chưa có nghĩa | |
| introducción a algo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể giới thiệu ngắn gọn về bản thân được không?
- .Buổi học đầu tiên sẽ chỉ là phần giới thiệu về chủ đề này.
- ¿ ?Cậu có thể bỏ qua phần mở đầu được không?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)