onymously
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách ẩn danh; có một cái têntrạng từkhông so sánh (not comparable)In an onymous manner; having a name.
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ anonymously
Ví dụ
- , you’ll , won’t , , . We’ll . .
Tạo ngược từ anonymously