onychium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Móng vuốtdanh từA little claw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- onychiumDạng gốc (base form)
- onychia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
onych--ium