Dịch

onychium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Móng vuốtdanh từA little claw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. onychiumDạng gốc (base form)
  2. onychia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI