Nghĩa chính
- Không trừ khi; dùng để giới thiệu một điều kiện cầnliên từNot unless; used to introduce a necessary condition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if and only ifliên từ | liên từ | Khi và chỉ khi, nếu và chỉ nếu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- !
- .