Dịch

onionskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy mỏng, chắc, nhẹ, trong suốt; được sử dụng đặc biệt để tạo ra các bản sao carbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin, strong, light, translucent paper; used especially for making carbon copies.
  2. Loại đá cẩm thạch có màu sắc xoáy ở bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of marble with swirls of color on the outside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onionskinDạng gốc (base form)
  2. onionskinsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • dry-leaf .

AI