onionskin
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giấy mỏng, chắc, nhẹ, trong suốt; được sử dụng đặc biệt để tạo ra các bản sao carbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin, strong, light, translucent paper; used especially for making carbon copies.
- Loại đá cẩm thạch có màu sắc xoáy ở bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of marble with swirls of color on the outside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onionskinDạng gốc (base form)
- onionskinsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha