Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel cebolla
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˌpel θeˈboʎa/
Nghĩa chính
1
Vỏ hành
danh từ
onionskin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papel cebolla
Dạng gốc
(base form)
papel
es cebolla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
onionskin
Giấy mỏng, chắc, nhẹ, trong suốt; được sử dụng đặc biệt để tạo ra các bản sao carbon
AI
1
Vỏ hành
1
Vỏ hành
1
Vỏ hành