Dịch

onion paper

danh từ (noun)
UK/ˈʌn.jən ˈpeɪ.pə/US/ˈɪn.jən ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với onionskindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of onionskin (“thin translucent paper”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onion paperDạng gốc (base form)
  2. onion papersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI