Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với onionskindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of onionskin (“thin translucent paper”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onion paperDạng gốc (base form)
- onion papersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa