Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one's better half
cụm từ
(phrase)
UK
/
w
ʌ
n
z
ˈ
b
ɛ
t
.
ə
ˈ
h
ɑː
f
/
US
/
w
ʌ
n
z
ˈ
b
ɛ
t
ɚ ˈ
h
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Vợ
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
妻子
qī zi
Vợ
老婆
lǎo pó
Vợ, bà xã
女人
nǚ rén
Vợ
Tiếng Tây Ban Nha
esposa
Vợ
mujer
Vợ
cónyuge
Vợ, chồng
AI
1
Vợ
1
Vợ
1
Vợ