Dịch

one's

từ hạn định (determiner)từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về mộttừ hạn địnhBelonging to one.
  2. Dạng rút gọn của one + istừ viết tắtContraction of one + is.

Cụm từ (phrase)

one's waycụm từĐứng trước một động từ và theo sau là một cụm giới từ trạng từ để diễn tả một hành động đã hoàn thành thành công trong không gian theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, trong đó động từ biểu thị phương tiện hoặc cách thức của hành động, trong khi cụm giới từ chỉ định phương hướng hoặc mục tiêu của hành động
in one's lifetính từLúc sinh thời
do one's bestđộng từLàm tốt nhất có thể
of one's owncụm giới từThiết thân
on one's waycụm giới từRời đi; đi về công việc kinh doanh của một người
do one's dutyđộng từĐồng nghĩa với use the toilet: đi tiểu hoặc đại tiện
open one's mouthđộng từHé răng
on one's backcụm giới từĐã đến lúc cạn kiệt nguồn lực của mình

Nguồn gốc (etymology)

one-'s

  1. từ tiếng Anh trung đạiones

Ví dụ

  • .Cái này khá hay đấy.
  • .Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
  • .Không ai trách em cả.

AI