Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one more again
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
w
ʌ
n
ˈ
m
ɔɹ
eɪ
ˈ
ɡ
eɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một lần nữa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One more time; once again.
Nguồn gốc
(etymology)
one more time
+
once again
Ví dụ
Let
me
give
it
to
you
one
more
again
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
再次
zài cì
Một lần nữa, lại
再度
zài dù
Lại, một lần nữa
重
zhòng
Lại, một lần nữa
Tiếng Tây Ban Nha
nuevamente
Lại, một lần nữa
de nuevo
Lại, một lần nữa, làm lại từ đầu
una vez más
Một lần nữa
AI
1
Một lần nữa
1
Một lần nữa
1
Một lần nữa