Nghĩa chính
- Đang tăng; ngày càng lớn hơn về số lượng hoặc độ lớncụm giới từRising; becoming greater in number or magnitude.
- Trong khi quả bóng đang bay lêncụm giới từWhile the ball is rising.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the up-and-uptính từ | tính từ | Hợp pháp; trung thực; thẳng đứng |
| on the upshotcụm từ | cụm từ | Kết quả là |
| on the upside | Ở mặt tích cực | |
| on the uptakecụm giới từ | cụm giới từ | Trong sự hiểu biết hoặc khả năng tiếp thu thông tin mới; đặc biệt là ở các cụm từ “tiếp thu nhanh” và “tiếp thu chậm” |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , line's . , . .