Dịch

on the rise

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ðə ˈɹaɪz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tăng lên; ngày càng lớn hơn về số lượng hoặc độ lớncụm giới từrising; becoming greater in number or magnitude.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Dù ai nói gì thì tỉ lệ thất nghiệp vẫn tăng.
  • " , ," .
  • .

AI