Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the planet
UK
/
ɒ
n
ð
ə
ˈ
p
l
æ
n
ɪ
t
/
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
p
l
æ
n
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Trên Trái Đất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
demonios
Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)
narices
Cái quái gì thế; trên trái đất
cuernos
Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)
Ví dụ
He
is
the
best
singer
on
the
planet
.
Anh ấy là ca sĩ hay nhất trên đời.
Xuất hiện ở từ khác
planet
kết hợp
trên Trái Đất
AI
1
Trên Trái Đất
1
Trên Trái Đất
1
Trên Trái Đất