Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
on the left
UK
/
ɒ
n
ð
ə
ˈ
l
ɛ
f
t
/
US
/
ɑ
n
ð
ə
ˈ
l
ɛ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Ở bên trái
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
turning on the left
Chỗ rẽ bên trái
Xuất hiện ở từ khác
left
kết hợp
ở bên trái
on
kết hợp
bên trái
AI
1
Ở bên trái
1
Ở bên trái
1
Ở bên trái