Nghĩa chính
- Ngay khi nhìn thấycụm giới từImmediately when sighted.
- Ngay lập tức thu hút sự chú ý của một ngườicụm giới từImmediately upon coming to one's attention.
- Gây chiến ngay khi chạm trán mà không cân nhắc kỹ lưỡngcụm giới từcause for a fight, immediately upon encounter without deliberation.
- Đi lên một tuyến đường mà không bị ngã trong lần thử đầu tiên mà không được thông báo hoặc nhìn thấy nó trước đódanh từAn ascent of a route without falling, on the first attempt, without having been advised on it or having seen it prior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- on sightDạng gốc (base form)
- on sightsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- , .