Dịch

on side

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bên chândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The leg side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. on sideDạng gốc (base form)
  2. on sidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

put on sidecụm từLên mặt, làm bộ làm tịch

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI