Nghĩa chính
- Bên chândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The leg side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- on sideDạng gốc (base form)
- on sidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put on sidecụm từ | cụm từ | Lên mặt, làm bộ làm tịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .