Nghĩa chính
- Phần sân cách xa chân của người đánh bóng khi anh ta giữ thế đứng ở khung vợt; phía bên phải cho người đánh bóng thuận tay phảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The side of the pitch away from the batsman's legs as he takes his stance at the wicket; the right side for a right-handed batsman.
- Phía bên phải của một con ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right-hand side of a horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- off sideDạng gốc (base form)
- off sidesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)