Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omoclavicular
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
oʊ
.
m
oʊ
.
k
l
ə
ˈ
v
ɪ
k
.
j
ə
l
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vai và xương đòn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the shoulder and the clavicle.
Nguồn gốc
(etymology)
omo-
“relating to the shoulder”
+
clavicular
AI
1
Liên quan đến vai và xương đòn
1
Liên quan đến vai và xương đòn
1
Liên quan đến vai và xương đòn