Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clavicular
tính từ
(adjective)
UK
/
k
l
ə
ˈ
v
ɪ
k
.
j
ʊ
.
l
ə
/
US
/
k
l
ə
ˈ
v
ɪ
k
.
j
ə
l
.ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem clavicle
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the clavicle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clavicular
clavicular
ium
Epiplastron của rùa thay thế xương đòn
danh từ
intra
clavicular
Trong một xương đòn
tính từ
sterno
clavicular
(thuộc) ức đòn
tính từ
omo
clavicular
Liên quan đến vai và xương đòn
tính từ
Xem thêm 12 từ
Nguồn gốc
(etymology)
clavicle
+
-ar
AI
1
Xem clavicle
1
Xem clavicle
1
Xem clavicle