Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ominosity
danh từ
(noun)
/
ɒ
m
ɪ
ˈ
n
ɒ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tính chất đáng lo ngại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being ominous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ominosity
Dạng gốc
(base form)
ominosit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ominous
+
-ity
AI
1
Trạng thái hoặc tính chất đáng lo ngại
1
Trạng thái hoặc tính chất đáng lo ngại
1
Trạng thái hoặc tính chất đáng lo ngại