Dịch

oligomeric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Oligometính từOf, pertaining to, or being an oligomer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI