Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligomeric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc Oligome
tính từ
Of, pertaining to, or being an oligomer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oligoid
Nguồn gốc
(etymology)
oligomer
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oligomérico
Dạng oligome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oligomeric
oligomeric
ity
Chất lượng của oligomeric hoặc oligome
danh từ
multi
oligomeric
Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều oligome
tính từ
sub
oligomeric
Bao gồm ít loài đơn phân hơn so với vật liệu liên quan
tính từ
supra
oligomeric
Liên quan đến một supraoligomer
tính từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
dodecameric
tetradecameric
undecameric
octameric
pentameric
tridecameric
eicosameric
heptameric
Xem thêm 12
AI
1
Thuộc Oligome
1
Thuộc Oligome
1
Thuộc Oligome