Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oligomeric
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of oligomeric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oligomeric
AI
1
Đồng nghĩa với oligomeric
1
Đồng nghĩa với oligomeric
1
Đồng nghĩa với oligomeric