Dịch

olifant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tù vàdanh từAn ancient hunting horn, made of ivory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olifantDạng gốc (base form)
  2. olifantsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con voi
  1. An elephant.

Ví dụ

  • , ,— , Turpin’s , [.]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiolifaunt
  2. từ tiếng Pháp cổoliphaunt
  3. từ tiếng Latinhelephantus

Ngôn ngữ khác

AI