Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oldish
tính từ
(adjective)
US
/ˈɔ
l
d
ɪ
ʃ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hơi cũ, hơi già
tính từ
somewhat old
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oldish
Dạng gốc
(base form)
more oldish
So sánh hơn
(comparative)
most oldish
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oldish
oldish
ness
Tính cũ kỹ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
old
+
-ish
AI
1
Hơi cũ
1
Hơi cũ
1
Hơi cũ