Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bà cô ế chồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An old woman who has never married; a spinster.
- Cây dừa cạn Madagascardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Madagascar periwinkle.
- Cây zinnia thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The common zinnia.
- Hạt nhân chưa nổ trong một mẻ hạt bắp rangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unpopped kernel in a batch of popped popcorn kernels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old maidDạng gốc (base form)
- old maidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old maid's bonnetdanh từ | danh từ | Cây có hoa Lupinus perennis |
| old-maidishtính từ | tính từ | Gái già, (thuộc) bà cô; có vẻ gái già, có vẻ bà cô |
| old-maidhooddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với old-maidism |
| old-maidismdanh từ | danh từ | Tình trạng hoặc đặc điểm của một con quay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trò chơi bài trong đó các quân bài phải được ghép đôi và một quân bài không thể so sánh được được gọi là "người giúp việc cũ"
- không đếm được (uncountable)A card game in which cards must be paired and one unmatchable card is designated "old maid".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , rosea
- maid's — , .