Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
old-maidhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với old-maidism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of old-maidism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
old-maidism
Nguồn gốc
(etymology)
old maid
+
-hood
AI
1
Đồng nghĩa với old-maidism
1
Đồng nghĩa với old-maidism
1
Đồng nghĩa với old-maidism