Dịch

old-maidhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với old-maidismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of old-maidism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI