Nghĩa chính
- Đơn vị đo trọng lượng cũdanh từA former Turkish, Egyptian, Hungarian, and Romanian unit of weight, usually of a little more than a kilogram.
- Đơn vị đo thể tích cũdanh từA unit of volume in Egypt (and formerly Turkey) corresponding to about 1.2 litres.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- okaDạng gốc (base form)
- okasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dnieper-Okadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ hoặc phương ngữ Baltic ban đầu chưa được chứng thực được cho là đã được sử dụng ở khu vực thượng nguồn sông Dnieper và sông Oka |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chủ nhật tới chúng tôi sẽ tổ chức tiệc cho ông Oka.
- . .Chúng tôi dự định tổ chức tiệc cho ông Oka vào Chủ nhật tới.
- ?Ông Oka có dạy tiếng Anh không?