Dịch

ouguiya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Mauritania, được chia thành 5 khoumdanh từThe currency of Mauritania, divided into five khoums.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ouguiyaDạng gốc (base form)
  2. ouguiyasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápouguiya
  2. từ tiếng Ả Rậpأُوقِيَّةʔūqiyya
  3. từ tiếng Latinhū̆ncia“ounce”

Cùng gốc (doublet)ounceinchunciaokaawqiyyah

AI