Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ouguiya
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiền tệ của Mauritania, được chia thành 5 khoum
danh từ
The currency of Mauritania, divided into five khoums.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ouguiya
Dạng gốc
(base form)
ouguiya
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
ouguiya
từ tiếng Ả Rập
أُوقِيَّة
ʔūqiyya
từ tiếng Latinh
ū̆ncia
“ounce”
Cùng gốc
(doublet)
ounce
inch
uncia
oka
awqiyyah
AI
1
Tiền tệ của Mauritania
1
Tiền tệ của Mauritania
1
Tiền tệ của Mauritania