oilcan
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thùng chứa có vòi dài, để chứa dầu và phân phối dầu theo từng giọt hoặc số lượng nhỏ để bôi trơndanh từA container with a long spout, for holding oil and delivering it in drops or small quantities for lubrication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oilcanDạng gốc (base form)
- oilcansSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha