Dịch

oilcan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng chứa có vòi dài, để chứa dầu và phân phối dầu theo từng giọt hoặc số lượng nhỏ để bôi trơndanh từA container with a long spout, for holding oil and delivering it in drops or small quantities for lubrication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oilcanDạng gốc (base form)
  2. oilcansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI