aceitera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aseiˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Can dầudanh từoilcan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceiteraDạng gốc (base form)
- aceiterasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palma aceiteradanh từ | danh từ | Cọ dầu |