Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palma aceitera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cọ dầu
danh từ
oil palm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palma aceitera
Dạng gốc
(base form)
palma
s aceiteras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oil palm
Loài thực vật thuộc loài Elaeis guineensis, nguồn cung cấp dầu cọ và dầu hạt cọ chính
AI
1
Cọ dầu
1
Cọ dầu
1
Cọ dầu