Dịch

oftentime

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. (ở nơi khác, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)(elsewhere, archaic) Synonym of oftentimes.

Họ từ (word family)

cùng gốc oftentime

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
(ở nơi khác, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với thường xuyên
  1. không so sánh (not comparable)(elsewhere, archaic) Synonym of frequent.

Nguồn gốc (etymology)

oftentime

  1. từ tiếng Anh trung đạioftyntyme

AI