offshorization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chuyển vốn sang tài khoản ở nước ngoài hoặc chuyển hoạt động kinh doanh sang nước ngoài với chế độ thuế nhẹ nhàng hơndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of moving capital to offshore accounts, or relocating business to a foreign country with a more lenient tax regime.