Dịch

deoffshorization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính sách chống việc chuyển vốn hoặc lợi ích kinh doanh sang các tài khoản ở nước ngoài, ở nước ngoài được coi là thiên đường thuếdanh từkhông đếm được (uncountable)The policy of combating the relocation of capital or business interests to offshore accounts, in foreign countries that are known to be tax havens.

Nguồn gốc (etymology)

AI