Nghĩa chính
- Nhân viên văn phòngdanh từSomeone who works in an office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- office workerDạng gốc (base form)
- office workersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- officekết hợpnhân viên văn phòng