Dịch

office building

danh từ (noun)
UK/ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈɔ.fɪs ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà văn phòngdanh từA commercial building containing spaces for offices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. office buildingDạng gốc (base form)
  2. office buildingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tòa nhà văn phòng

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI