Nghĩa chính
- Tòa nhà văn phòngdanh từa large building which contains offices on several floors, often for several firms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- office blockDạng gốc (base form)
- office blocksSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- blockkết hợptòa nhà văn phòng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tòa nhà văn phòng
Ví dụ
- , .