Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offensive odor
US
/ˈɔˌ
f
ɛ
n
s
ɪ
v
ˈ
oʊ
d
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Mùi khó chịu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
olorcito
Mùi hôi thối, mùi khó chịu
pudor
Mùi hôi thối, mùi khó chịu, mùi hôi (mùi hôi)
AI
1
Mùi khó chịu
1
Mùi khó chịu
1
Mùi khó chịu