Dịch

off the cuff

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈɒf ðə ˈkʌf/

Nghĩa chính

  1. Ngẫu hứng, không chuẩn bị trướccụm giới từIn an off-the-cuff manner.

Cụm từ (phrase)

off-the-cufftính từỨng khẩu; không có sự chuẩn bị trước; tự phát; ngẫu hứng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI