Nghĩa chính
- Ngẫu hứng, không chuẩn bị trướccụm giới từIn an off-the-cuff manner.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-the-cufftính từ | tính từ | Ứng khẩu; không có sự chuẩn bị trước; tự phát; ngẫu hứng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , , .