Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improvisamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tắt còng
trạng từ
off the cuff
AI
1
Tắt còng
1
Tắt còng
1
Tắt còng