Dịch

oenology

danh từ (noun)
UK/iˈnɒl.ə.d͡ʒi/US/iˈnɑ.lə.d͡ʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khoa học nghiên cứu về rượu vangdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of wines and winemaking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc oenology

AI