Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oenology
danh từ
(noun)
UK
/
i
ˈ
n
ɒ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
US
/
i
ˈ
n
ɑ
.
l
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa học nghiên cứu về rượu vang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of wines and winemaking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vinology
winelore
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oenology
oenolog
ist
Nhà nghiên cứu rượu nho
danh từ
oenolog
ical
Thuộc khoa rượu nho
tính từ
Từ liên quan
(related word)
oenologically
AI
1
Khoa học nghiên cứu về rượu vang
1
Khoa học nghiên cứu về rượu vang
1
Khoa học nghiên cứu về rượu vang