Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oenologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu rượu nho
danh từ
An expert in the science of oenology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oenologist
Dạng gốc
(base form)
oenologist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oenologist
oenolog
y
Khoa học nghiên cứu về rượu vang
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
oenology
+
-ist
AI
1
Nhà nghiên cứu rượu nho
1
Nhà nghiên cứu rượu nho
1
Nhà nghiên cứu rượu nho