Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
winelore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến thức về lịch sử và nghề làm rượu vang và rượu vang; khoa học về rượu vang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Knowledge of the history and craft of wine and winemaking; oenology.
Nguồn gốc
(etymology)
wine
+
lore
Ví dụ
The
name
will
suggest
,
to
those
who
have
some
winelore
,
no
less
a
vintage
than
Château
Yquem
.
In
the
first
section
,
John
Chandos
,
as
the
enquiring
layman
,
would
interrogate
that
genial
high-priest
of
winelore
,
Andre
Simon
,
while
the
second
section
would
consist
of
recordings
made
in
Burgundy
itself
.
AI
1
khoa học về rượu vang
1
khoa học về rượu vang
1
khoa học về rượu vang