Dịch

winelore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức về lịch sử và nghề làm rượu vang và rượu vang; khoa học về rượu vangdanh từkhông đếm được (uncountable)Knowledge of the history and craft of wine and winemaking; oenology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , Chandos, , high-priest , , .

AI