Dịch

odometer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đườngdanh từAn instrument, usually embedded within the speedometer of a vehicle, that measures the distance the vehicle has traveled since production.
  2. Bánh xe được người khảo sát sử dụng để ghi lại quãng đường đã di chuyểndanh từA wheel used by surveyors, which registers distance traveled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odometerDạng gốc (base form)
  2. odometersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trip odometerdanh từBộ phận của đồng hồ đo đường có khả năng ghi lại quãng đường đã đi trong một chuyến đi ngắn bằng cách cho phép cài đặt lại số đọc của nó về 0
odometer frauddanh từHành vi bất hợp pháp là quay ngược đồng hồ đo đường để làm cho xe có vẻ như đã đi được quãng đường thấp hơn thực tế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

odo--meter

  1. từ tiếng Phápodomètre
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὁδόςhodós“road, path, way”

Ví dụ

  • , 157 (48 ) , Opportunity's 25.01 (40.25 ), NASA's , .
  • , .

AI