Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đường
tiền tố
Relating to roads.
2
Liên quan đến khoảng cách
tiền tố
Relating to distances.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hodo-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
callejero
Liên quan đến đường phố, đường phố- (thường mang ý nghĩa tiêu cực)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὁδός
hodós
“road, path, way”
AI
1
Liên quan đến đường
2
Liên quan đến khoảng cách
1
Liên quan đến đường
2
Liên quan đến khoảng cách
1
Liên quan đến đường
2
Liên quan đến khoảng cách